cast-iron plant

cast-iron plant

The cast-iron plant sits in a decorative pot by a sunny window.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thiết mộc lan (Aspidistra elatior): "Cast-iron plant" một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường xanh, to, đẹp mọc từ gốc. Loại cây này chủ yếu được trồng làm cây cảnh trong nhà khả năng chịu đựng tốt trong điều kiện ánh sáng yếu ít chăm sóc.

dụ sử dụng
  • (Cây thiết mộc lan rất phù hợp cho người mới bắt đầu phát triển tốt bị bỏ bê.)
  • (Tôi đã mua một cây thiết mộc lan cho văn phòng của mình; hầu như không cần tưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As tough as a cast-iron plant": cứng cỏi, bền bỉ như cây thiết mộc lan (thường dùng để chỉ người hoặc vật sức chịu đựng cao).
    • My grandmother is as tough as a cast-iron plant; she never gets sick. ( tôi cứng cỏi như cây thiết mộc lan; không bao giờ bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast-iron (adj): bằng gang, rất cứng, bền bỉ.
    • A cast-iron skillet is great for cooking. (Một cái chảo gang rất tốt để nấu ăn.)
  • Aspidistra (n): tên khoa học của cây thiết mộc lan.
    • Aspidistra is another name for the cast-iron plant. (Aspidistra một tên gọi khác của cây thiết mộc lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspidistra: tên khoa học của loại cây này.
  • Barroom plant: tên thông tục khác cây thường được trồng trong các quán bar do khả năng chịu khói ánh sáng yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cast-iron plant".
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a cast-iron plant": cứng cỏi, kiên cường.
    • Despite the harsh conditions, she remained as tough as a cast-iron plant. ( điều kiện khắc nghiệt, ấy vẫn kiên cường như cây thiết mộc lan.)